妇女发网

phụ nữ phát võng

Hán Việt: phụ nữ phát võng

Tổng quan

(Ê,cốt), (văn học) lưới tóc (của con gái), dây câu

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 髮 (phát) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưới búi tóc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi snood

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇女主任 · 妇女团体 · 妇女头巾 · 妇女特质 · 妇女胸衣 · 妇女运动 · 发网袋 · 妇女实业家