妇女团体

phụ nữ đoàn thể

Hán Việt: phụ nữ đoàn thể

Tổng quan

tình chị em, hội phụ nữ từ thiện, tổ chức tôn giáo của phụ nữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

從事於改善婦女相關權益與地位的社會團體。

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 團 (đoàn) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội phụ nữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sisterhood

Từ liên quan

Gần nghĩa

团体冠军 · 团体精神 · 团体组织 · 妇女主任 · 妇女发网 · 妇女头巾 · 妇女特质 · 妇女胸衣