婦女主任

fù nǚ zhǔ rèn phụ nữ chủ nhâm

Hán Việt: phụ nữ chủ nhâm · Pinyin: fù nǚ zhǔ rèn

Tổng quan

giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ

Cấu tạo: (phụ) + (nữ) + (chủ) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ

Eng

  • CC-CEDICT director of the local committee of the Women's Federation
  • Cihui director of the local committee of the Women's Federation