妊娠剧吐

rèn shēn jù tǔnhâm thần kịch thổ

Hán Việt: nhâm thần kịch thổ · Pinyin: rèn shēn jù tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 妊 (nhâm) + 娠 (thần) + 劇 (kịch) + 吐 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ốm nghén nặng

Đức

  • Handedict Hyperemesis gravitum, HG, Schwangerschaftserbrechen (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妊娠中毒 · 妊娠前的 · 妊娠试验 · 妊娠期 · 妊娠的 · 妊娠素 · 妊娠期的 · 妊娠正常