妊娠劇吐 rèn shēn jù tǔ · nhâm thần kịch thổ Hán Việt: nhâm thần kịch thổ · Pinyin: rèn shēn jù tǔ Tổng quan Cấu tạo: 妊 (nhâm) + 娠 (thần) + 劇 (kịch) + 吐 (thổ)Pinyinrèn shēn jù tǔHán Việtnhâm thần kịch thổCấu tạo妊 + 娠 + 劇 + 吐 · nhâm + thần + kịch + thổ nghĩa thành phần: nhâm + thần + kịch + thổ