妊娠劇吐

rèn shēn jù tǔ nhâm thần kịch thổ

Hán Việt: nhâm thần kịch thổ · Pinyin: rèn shēn jù tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (thần) + (kịch) + (thổ)