妊娠斑 nhâm thần ban Hán Việt: nhâm thần ban Tổng quan Cấu tạo: 妊 (nhâm) + 娠 (thần) + 斑 (ban)Hán Việtnhâm thần banCấu tạo妊 + 娠 + 斑 · nhâm + thần + ban nghĩa thành phần: nhâm + thần + ban Nghĩa EngCihui cyasma