妊神星 Rènshénxīng · nhâm thần tinh Hán Việt: nhâm thần tinh · Pinyin: Rènshénxīng Tổng quan Cấu tạo: 妊 (nhâm) + 神 (thần) + 星 (tinh)PinyinRènshénxīngHán Việtnhâm thần tinhCấu tạo妊 + 神 + 星 · nhâm + thần + tinh nghĩa thành phần: nhâm + thần + tinh Nghĩa EngCihui Haumea