妍媸

yán chī nghiên xuy

Hán Việt: nghiên xuy · Pinyin: yán chī

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (xuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美好與醜惡。唐.駱賓王〈上司刑太常伯啟〉:「使妍媸各安其分,輕重不失其權。」唐.白居易〈與元九書〉:「其間妍媸,益又自惑。」也作「妍蚩」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"妍蚩"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

美丑