妒不男 đố bất nam Hán Việt: đố bất nam Tổng quan đố bất nam (術語)五種不男之一。見五種不男條。☸ Cấu tạo: 妒 (đố) + 不 (bất) + 男 (nam)Hán Việtđố bất namCấu tạo妒 + 不 + 男 · đố + bất + nam nghĩa thành phần: đố + bất + nam Nghĩa ViệtCihui đố bất nam (術語)五種不男之一。見五種不男條。☸