妒母草 đố mẫu thảo Hán Việt: đố mẫu thảo Tổng quan Cấu tạo: 妒 (đố) + 母 (mẫu) + 草 (thảo)Hán Việtđố mẫu thảoCấu tạo妒 + 母 + 草 · đố + mẫu + thảo nghĩa thành phần: đố + mẫu + thảo