妓院
kĩ viện
Hán Việt: kĩ viện · Pinyin: jì yuàn
Tổng quan
nhà thổ | nhà chứa hà chứa. kĩ viện kĩ viện ☆Nhà chứa.
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà thổ | nhà chứa hà chứa. kĩ viện kĩ viện ☆Nhà chứa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 提供妓女的營業場所。《二十年目睹之怪現狀》第四八回:「一路上只見各妓院門首,都是車馬盈門,十分熱鬧。」也稱為「伎館」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时妓女卖淫的处所。
Eng
- CC-CEDICT brothel|whorehouse
- Cihui brothel; whorehouse
ja
- JMdict brothel