妓院

jì yuànkĩ viện

Hán Việt: kĩ viện · Pinyin: jì yuàn

Tổng quan

Nhà chứa

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧时妓女卖淫的处所。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

提供妓女的營業場所。《二十年目睹之怪現狀》第四八回:「一路上只見各妓院門首,都是車馬盈門,十分熱鬧。」也稱為「伎館」。

Cấu tạo: 妓 (kĩ) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà thổ
  • VietPhrases nhà chứa; nhà thổ
  • Tần suất từ Nhà chứa.; nhà thổ; nhà giam, nhà tù (ở phương đông), nhà thổ, nhà chứa, (từ cổ,nghĩa cổ) nhà tắm (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà thổ, nhà chứa nhà chứa, nhà thổ (thông tục) nhà chứa, nhà thổ, (từ cổ,nghĩa cổ) sòng bạc, quán rượu (từ cổ,nghĩa cổ) nhà thổ ((thường) the stews), ao thả cá, bể thả cá (để giữ cho tươi), bể nuôi trai, món thịt hầm, (thông tục) sự lo âu, sự bối rối, hầm, ninh (thịt...), (từ lóng) học gạo, (nghĩa bóng) nong ngột ngạt, để mặc kệ xác ai (từ cổ) nhà thổ; lầu xanh; hà chứa.; nhà thổ , nhà chứa; nhà chứa; nhà thổ; kĩ viện/kỹ viện: kỹ viện/nhà chứa/nhà thổ
  • Biên soạn 妓院 jìyuàn p.w. brothel M:¹jiā

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提供妓女的營業場所。《二十年目睹之怪現狀》第四八回:「一路上只見各妓院門首,都是車馬盈門,十分熱鬧。」也稱為「伎館」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时妓女卖淫的处所。
  • Kaggle Zh-Vi house of ill fame

Eng

  • JMdict brothel
  • Cihui brothel; whorehouse
  • Tần suất từ 妓院 jìyuàn p.w. brothel M:¹jiā

Đức

  • Handedict Absteigequartier

ja

  • JMdict 妓院(ぎいん)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

勾栏 · 北里 · 娼寮