妖聲怪氣

yāo shēng guài qì yêu thanh quái khí

Hán Việt: yêu thanh quái khí · Pinyin: yāo shēng guài qì

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (thanh) + (quái) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话腔调妖里妖气,姿态怪异而轻佻。