妖精的旋律

yāo jīng de xuán lǜyêu tinh đích toàn luật

Hán Việt: yêu tinh đích toàn luật · Pinyin: yāo jīng de xuán lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 妖 (yêu) + 精 (tinh) + 的 (đích) + 旋 (toàn) + 律 (luật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khúc yêu tinh

Đức

  • Handedict Elfen Lied

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋律美妙地 · 旋律美妙的 · 旋律配合 · 妖精之王 · 旋律优美