妖精之王 yêu tinh chi vương Hán Việt: yêu tinh chi vương Tổng quan Cấu tạo: 妖 (yêu) + 精 (tinh) + 之 (chi) + 王 (vương)Hán Việtyêu tinh chi vươngTừ loạidanhCấu tạo妖 + 精 + 之 + 王 · yêu + tinh + chi + vương nghĩa thành phần: yêu + tinh + chi + vương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vua yêu tinhMainlandKaggle Zh-Vi erlkingEngCihui erlking Từ liên quan Gần nghĩa妖精的旋律