妖豔的

yêu diễm đích

Hán Việt: yêu diễm đích

Tổng quan

làm dáng, làm đỏm, quyến rũ, khêu gợi, làm say đắm người (nụ cười, cái liếc mắt)

Cấu tạo: (yêu) + (diễm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm dáng, làm đỏm, quyến rũ, khêu gợi, làm say đắm người (nụ cười, cái liếc mắt)