妖術師

yāo shù shī yêu thuật sư

Hán Việt: yêu thuật sư · Pinyin: yāo shù shī

Tổng quan

pháp sư | nhà phù thủy

Cấu tạo: (yêu) + (thuật) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp sư | nhà phù thủy

Eng

  • CC-CEDICT warlock|sorcerer
  • Cihui warlock/sorcerer

ja

  • JMdict magician|sorcerer|wizard|witch