妖言惑衆
yêu ngôn hoặc chúng
Hán Việt: yêu ngôn hoặc chúng · Pinyin: yāo yán huò zhòng
Tổng quan
mê hoặc công chúng bằng tin đồn (thành ngữ) | lừa dối người dân bằng lời dối trá
Nghĩa
Việt
- Cihui mê hoặc công chúng bằng tin đồn (thành ngữ) | lừa dối người dân bằng lời dối trá
Eng
- Cihui 妖言惑眾 āoyánhuòzhòng* f.e. spread rumors to deceive people