妖里妖氣

yāo lǐ yāo qì yêu lí yêu khí

Hán Việt: yêu lí yêu khí · Pinyin: yāo lǐ yāo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (lí) + (yêu) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女人装束奇特、举止轻狂而不正派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装束奇特,举止轻狂而不正派。多以形容女性。

Eng

  • Cihui 妖裡妖氣 āoliyāoqì r.f. <derog.> seductive and bewitching; sexy