妖魔化

yāo mó huà yêu ma hóa

Hán Việt: yêu ma hóa · Pinyin: yāo mó huà

Tổng quan

ma quỷ hóa

Cấu tạo: (yêu) + (ma) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma quỷ hóa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指故意贬低、损害某人或某事物的形象,将其丑化得像妖魔一样令人恐惧、厌恶。

Eng

  • CC-CEDICT to demonize
  • Cihui to demonize