妙人妙事 diệu nhân diệu sự Hán Việt: diệu nhân diệu sự Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 人 (nhân) + 妙 (diệu) + 事 (sự)Hán Việtdiệu nhân diệu sựCấu tạo妙 + 人 + 妙 + 事 · diệu + nhân + diệu + sự nghĩa thành phần: diệu + nhân + diệu + sự Nghĩa EngCihui 妙人妙事 iàorénmiàoshì f.e. an interesting person and his amusing stores