妙應寺 miào yīng sì · diệu ứng tự Hán Việt: diệu ứng tự · Pinyin: miào yīng sì Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 應 (ứng) + 寺 (tự)Pinyinmiào yīng sìHán Việtdiệu ứng tựCấu tạo妙 + 應 + 寺 · diệu + ứng + tự nghĩa thành phần: diệu + ứng + tự