妙技

diệu kĩ

Hán Việt: diệu kĩ

Tổng quan

Nghề tay chân tinh xảo, khéo léo

Cấu tạo: 妙 (diệu) + 技 (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ xảo
  • Tần suất từ Nghề tay chân tinh xảo, khéo léo.; ghề tay chân tinh xảo, khéo léo

Eng

  • JMdict exquisite skill
  • JMdict wonderful performance

ja

  • JMdict 妙技(みょうぎ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

技巧