妙招兒 miào zhāo ér · diệu chiêu nhi Hán Việt: diệu chiêu nhi · Pinyin: miào zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 招 (chiêu) + 兒 (nhi)Pinyinmiào zhāo érHán Việtdiệu chiêu nhiCấu tạo妙 + 招 + 兒 · diệu + chiêu + nhi nghĩa thành phần: diệu + chiêu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇妙高超的招数。也作妙着儿。