妙智力 diệu trí lực Hán Việt: diệu trí lực Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 智 (trí) + 力 (lực)Hán Việtdiệu trí lựcCấu tạo妙 + 智 + 力 · diệu + trí + lực nghĩa thành phần: diệu + trí + lực Nghĩa EngCihui 妙智力 iàozhìlì n. <Budd.> marvelous wisdom