妙着兒 miào zhāo ér · diệu trứ nhi Hán Việt: diệu trứ nhi · Pinyin: miào zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 着 (trứ) + 兒 (nhi)Pinyinmiào zhāo érHán Việtdiệu trứ nhiCấu tạo妙 + 着 + 兒 · diệu + trứ + nhi nghĩa thành phần: diệu + trứ + nhi