妙策

diệu sách

Hán Việt: diệu sách

Tổng quan

kế sách thần kỳ

Cấu tạo: (diệu) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế sách thần kỳ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高妙的計策。《喻世明言.卷二二.木綿菴鄭虎臣報冤》:「賈門宗嗣,全賴此婦,不知堂尊有何妙策,可以保全此妾?」《文明小史》第一七回:「只怕除掉銀錢之外,也沒有第二個退兵的妙策。」

Eng

  • Cihui 妙策 miàocè n. ingenious plan

ja

  • JMdict clever scheme

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

巧计