妙声鸟 diệu thanh điểu Hán Việt: diệu thanh điểu Tổng quan diệu thanh điểu (動物)迦陵頻伽之譯名。☸ Cấu tạo: 妙 (diệu) + 声 (thanh) + 鸟 (điểu)Hán Việtdiệu thanh điểuCấu tạo妙 + 声 + 鸟 · diệu + thanh + điểu nghĩa thành phần: diệu + thanh + điểu Nghĩa ViệtCihui diệu thanh điểu (動物)迦陵頻伽之譯名。☸