妙音天 diệu âm thiên Hán Việt: diệu âm thiên Tổng quan diệu âm thiên (天名)妙音樂天之略稱。☸ Cấu tạo: 妙 (diệu) + 音 (âm) + 天 (thiên)Hán Việtdiệu âm thiênCấu tạo妙 + 音 + 天 · diệu + âm + thiên nghĩa thành phần: diệu + âm + thiên Nghĩa ViệtCihui diệu âm thiên (天名)妙音樂天之略稱。☸