妙齡女郎
diệu linh nữ lang
Hán Việt: diệu linh nữ lang
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年輕的女孩。如:「這街區販賣流行飾品的店家多,因此聚集了許多前來採購的妙齡女郎。」
Eng
- Cihui 妙齡女郎 iàolíng nǚláng n. a young girl/maiden M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: diệu linh nữ lang