妙齡女子

diệu linh nữ tử

Hán Việt: diệu linh nữ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (linh) + (nữ) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 妙齡女子 iàolíng nǚzǐ n. young lady M:ge/¹míng/²wèi