妙齡馳譽 miào líng chí yù · diệu linh trì dự Hán Việt: diệu linh trì dự · Pinyin: miào líng chí yù Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 齡 (linh) + 馳 (trì) + 譽 (dự)Pinyinmiào líng chí yùHán Việtdiệu linh trì dựCấu tạo妙 + 齡 + 馳 + 譽 · diệu + linh + trì + dự nghĩa thành phần: diệu + linh + trì + dự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妙龄:美好年龄,指青少年时期;驰誉:驰名。在青少年时期就名声远扬。