妝呆妝婪 zhuāng dāi zhuāng lán · trang ngốc trang lam Hán Việt: trang ngốc trang lam · Pinyin: zhuāng dāi zhuāng lán Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 呆 (ngốc) + 妝 (trang) + 婪 (lam)Pinyinzhuāng dāi zhuāng lánHán Việttrang ngốc trang lamCấu tạo妝 + 呆 + 妝 + 婪 · trang + ngốc + trang + lam nghĩa thành phần: trang + ngốc + trang + lam