妥協性 thỏa hiệp tính Hán Việt: thỏa hiệp tính Tổng quan Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 協 (hiệp) + 性 (tính)Hán Việtthỏa hiệp tínhCấu tạo妥 + 協 + 性 · thỏa + hiệp + tính nghĩa thành phần: thỏa + hiệp + tính Nghĩa EngCihui 妥協性 uǒxiéxìng n. tendency to compromise