妨害物

phương hại vật

Hán Việt: phương hại vật

Tổng quan

gánh nặng, sự phiền toái, điều phiền toái, sự trở ngại, sự cản trở; điều trở ngại, điều cản trở

Cấu tạo: 妨 (phương) + 害 (hại) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chướng ngại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi encumbrance

Eng

  • JMdict obstacle

ja

  • JMdict 妨害物(ぼうがいぶつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妨害的 · 妨害者 · 妨害 · 妨害公务 · 妨害治安 · 妨害计划 · 妨害治安地 · 妨害治安的