妨害的

phương hại đích

Hán Việt: phương hại đích

Tổng quan

làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn, cản trở, gây trở ngại, người gây bế tắc, người cản trở, (như) obstructionist

Cấu tạo: (phương) + (hại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn, cản trở, gây trở ngại, người gây bế tắc, người cản trở, (như) obstructionist