妨害者

phương hại giả

Hán Việt: phương hại giả

Tổng quan

xem obstructer người vi phạm, người xâm phạm; người làm trái, người hãm hiếp, người phá rối, (tôn giáo) người xúc phạm

Cấu tạo: 妨 (phương) + 害 (hại) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cản trở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi obstructor

Từ liên quan

Gần nghĩa

妨害物 · 妨害的 · 妨害 · 妨害公务 · 妨害治安 · 妨害计划 · 妨害治安地 · 妨害治安的