妨害風化

phương hại phong hóa

Hán Việt: phương hại phong hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (hại) + (phong) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違反社會善良的風俗,稱為「妨害風化」。

Eng

  • Cihui 妨害風化 ánghài fēnghuà v.o. undermine public morality (esp. by pornography)