妨害風化 phương hại phong hóa Hán Việt: phương hại phong hóa Tổng quan Cấu tạo: 妨 (phương) + 害 (hại) + 風 (phong) + 化 (hóa)Hán Việtphương hại phong hóaCấu tạo妨 + 害 + 風 + 化 · phương + hại + phong + hóa nghĩa thành phần: phương + hại + phong + hóa Nghĩa EngCihui 妨害風化 ánghài fēnghuà v.o. undermine public morality (esp. by pornography)