妨碍社会

fáng ài shè huìphương ngại xã hội

Hán Việt: phương ngại xã hội · Pinyin: fáng ài shè huì

Tổng quan

Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 社 (xã) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản xã hội

Đức

  • Handedict asozial

Từ liên quan

Gần nghĩa

社会主义 · 社会事业 · 社会保险 · 社会保障 · 社会公敌 · 社会关怀 · 社会关系 · 社会分工