妨碍者

phương ngại giả

Hán Việt: phương ngại giả

Tổng quan

người chặn, cái chắn, (quân sự), không máy bay đánh chặn (để chặn máy bay địch) người xâm phạm quyền lợi người khác, người dính mũi vào chuyện người khác, (sử học) con buôn không có môn bài người vào

Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật cản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interceptor

Eng

  • Cihui interceptor

Từ liên quan

Gần nghĩa

妨碍物 · 妨碍球 · 妨碍的 · 妨碍 · 妨碍或阻碍 · 妨碍活动的 · 妨碍交通 · 妨碍司法