妨礙物

fáng ài wù phương ngại vật

Hán Việt: phương ngại vật · Pinyin: fáng ài wù

Tổng quan

sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở, sự làm nản lòng, sự làm nhụt chí, sự làm thoái chí để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở, làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí, cái ngăn cản, cái ngăn chặn, cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn, cản trở, gây trở ngại, người gây bế tắc, người cản trở, (như) obstructionist xem obstructer người ngăn cản, người…

Cấu tạo: (phương) + (ngại) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở, sự làm nản lòng, sự làm nhụt chí, sự làm thoái chí để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở, làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí, cái ngăn cản, cái ngăn chặn, cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí làm tắc, làm bế tắc, làm…