妻關嚴 qī guān yán · thê quan nghiêm Hán Việt: thê quan nghiêm · Pinyin: qī guān yán Tổng quan Cấu tạo: 妻 (thê) + 關 (quan) + 嚴 (nghiêm)Pinyinqī guān yánHán Việtthê quan nghiêmCấu tạo妻 + 關 + 嚴 · thê + quan + nghiêm nghĩa thành phần: thê + quan + nghiêm