姆歐計 mỗ âu kế Hán Việt: mỗ âu kế Tổng quan Cấu tạo: 姆 (mỗ) + 歐 (âu) + 計 (kế)Hán Việtmỗ âu kếCấu tạo姆 + 歐 + 計 · mỗ + âu + kế nghĩa thành phần: mỗ + âu + kế Nghĩa EngCihui mhometer