姊妹城 tỉ muội thành Hán Việt: tỉ muội thành Tổng quan Cấu tạo: 姊 (tỉ) + 妹 (muội) + 城 (thành)Hán Việttỉ muội thànhCấu tạo姊 + 妹 + 城 · tỉ + muội + thành nghĩa thành phần: tỉ + muội + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thành phố kết nghĩaBiên soạn 姊妹城 ǐ-mèichéng p.w. sister cities M:⁴zuòEngCihui 姊妹城 ǐ-mèichéng p.w. sister cities M:⁴zuò Từ liên quan Gần nghĩa姊妹篇 · 姊妹 · 姊妹之谊 · 姊妹关系 · 姊妹一般的 · 姊妹的丈夫 · 姊妹城市 · 姊妹市