姊妹城 tỉ muội thành Hán Việt: tỉ muội thành Tổng quan Cấu tạo: 姊 (tỉ) + 妹 (muội) + 城 (thành)Hán Việttỉ muội thànhCấu tạo姊 + 妹 + 城 · tỉ + muội + thành nghĩa thành phần: tỉ + muội + thành Nghĩa EngCihui 姊妹城 ǐ-mèichéng p.w. sister cities M:⁴zuò