姊妹市

tỉ muội thị

Hán Việt: tỉ muội thị

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉ) + (muội) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此締結為姊妹關係的城市。也作「姊妹城」。

Eng

  • Cihui 姊妹市 ǐmèishì p.w. sister cities M:⁴zuò