姊妹篇

zǐ mèi piān tỉ muội thiên

Hán Việt: tỉ muội thiên · Pinyin: zǐ mèi piān

Tổng quan

tác phẩm hai tập (quyển thượng và quyển hạ)。同一個作者著作的緊密相連的上、下集(篇)作品。

Cấu tạo: (tỉ) + (muội) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phẩm hai tập (quyển thượng và quyển hạ)。同一個作者著作的緊密相連的上、下集(篇)作品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指互有关联的两篇作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指互有关联的两篇作品。

Eng

  • Cihui 姊妹篇 ǐ-mèipiān n. companion volume/piece