姊妹篇

zǐ mèi piāntỉ muội thiên

Hán Việt: tỉ muội thiên · Pinyin: zǐ mèi piān

Tổng quan

THIÊN tác phẩm hai tập (quyển thượng và quyển hạ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指互有关联的两篇作品。

Cấu tạo: 姊 (tỉ) + 妹 (muội) + 篇 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phẩm hai tập (quyển thượng và quyển hạ)。同一個作者著作的緊密相連的上、下集(篇)作品。
  • Biên soạn 姊妹篇 ǐ-mèipiān n. companion volume/piece

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指互有关联的两篇作品。

Eng

  • Cihui 姊妹篇 ǐ-mèipiān n. companion volume/piece

Từ liên quan

Gần nghĩa

姊妹 · 姊妹之谊 · 姊妹关系 · 姊妹一般的 · 姊妹的丈夫 · 姊妹城 · 姊妹市 · 姊妹的