始業式

shǐ yè shì thủy nghiệp thức

Hán Việt: thủy nghiệp thức · Pinyin: shǐ yè shì

Tổng quan

lễ khai giảng (đánh dấu bắt đầu học kỳ) (Đài Loan)

Cấu tạo: (thủy) + (nghiệp) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ khai giảng (đánh dấu bắt đầu học kỳ) (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校在學期開始之日所舉行的典禮、儀式。

Eng

  • CC-CEDICT school opening ceremony (to mark the start of a semester) (Tw)
  • Cihui 始業式 hǐyèshì n. ceremonies marking the beginning of a school year/semester

ja

  • JMdict opening ceremony (of the school term)