始也終也 shǐ yě zhōng yě · thủy dã chung dã Hán Việt: thủy dã chung dã · Pinyin: shǐ yě zhōng yě Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 也 (dã) + 終 (chung) + 也 (dã)Pinyinshǐ yě zhōng yěHán Việtthủy dã chung dãCấu tạo始 + 也 + 終 + 也 · thủy + dã + chung + dã nghĩa thành phần: thủy + dã + chung + dã