始塞武紀 thủy tắc võ kỉ Hán Việt: thủy tắc võ kỉ Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 塞 (tắc) + 武 (võ) + 紀 (kỉ)Hán Việtthủy tắc võ kỉCấu tạo始 + 塞 + 武 + 紀 · thủy + tắc + võ + kỉ nghĩa thành phần: thủy + tắc + võ + kỉ Nghĩa EngCihui Eocambrian