始寒武統 thủy hàn võ thống Hán Việt: thủy hàn võ thống Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 寒 (hàn) + 武 (võ) + 統 (thống)Hán Việtthủy hàn võ thốngCấu tạo始 + 寒 + 武 + 統 · thủy + hàn + võ + thống nghĩa thành phần: thủy + hàn + võ + thống Nghĩa EngCihui Eocambrian